|
Gói cước tham khảo của G-Office . ( Xem chi tiết)
|
STT
|
Dịch Vụ
|
Economy Class |
Business Class |
First Class |
|
|
Chi phí
|
1.000.000 vnđ/tháng |
1.600.000 vnđ/tháng |
2.400.000 vnđ/tháng |
|
1 |
Đặt bảng tên công ty |
* |
* |
* |
|
2 |
Sử dụng địa chỉ giao dịch |
* |
* |
* |
|
3 |
Lễ tân, tiếp khách |
* |
* |
* |
|
4 |
Tiếp nhận thư/ bưu phẩm |
* |
* |
* |
|
5 |
Chuyển tiếp thư/ bưu phẩm |
|
* |
* |
|
6 |
Sử dụng khu vực tiếp khách |
* |
* |
* |
|
7 |
Nước uống ( cafe, trà, nước) |
* |
* |
* |
|
8 |
Tổng đài nội bộ riêng và chuyển tiếp cuộc gọi |
* |
3 line |
10 line |
|
9 |
Điện thoại viên trả lời cuộc gọi |
|
|
* |
|
10 |
Số fax riêng (incoming/outgoing) |
|
* |
* |
|
11 |
Số fax chung |
* |
|
|
|
12 |
Web-hosting & Email |
* |
* |
* |
|
13 |
Gọi điện thoại quốc tế |
* |
* |
* |
|
14 |
Chỗ ngồi làm việc |
|
(*) |
(**) |
|
15 |
Sử dụng phòng họp |
|
(*) |
(**) |
|
16 |
Sử dụng địa chỉ đăng ký kinh doanh |
*
|
*
|
* |
|
17 |
Sử dụng phòng họp ưu đãi |
* |
* |
* |
|